ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "特区" (1件)
đặc khu
日本語
名特区
Đặc khu kinh tế này thu hút nhiều đầu tư nước ngoài.
この経済特区は多くの外国投資を引きつけている。
類語検索結果 "特区" (1件)
khu kinh tế
日本語
名経済特区、経済圏
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các khu công nghiệp, khu kinh tế.
工業団地や経済特区での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
フレーズ検索結果 "特区" (2件)
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các khu công nghiệp, khu kinh tế.
工業団地や経済特区での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
Đặc khu kinh tế này thu hút nhiều đầu tư nước ngoài.
この経済特区は多くの外国投資を引きつけている。
