ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "物語" (2件)
truyện

日本語
名物語
câu truyện cảm động
心温まる物語
câu chuyện

日本語
名物語
類語検索結果 "物語" (1件)
kể chuyện

日本語
フ物語を語る
フレーズ検索結果 "物語" (2件)
câu truyện cảm động
心温まる物語
Câu chuyện đau lòng về những đứa trẻ mồ côi.
孤児たちの悲しい物語。
