辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "牡牛" (1件)

bò cái
play
日本語 名牡牛
マイ単語
Bò cái đang ăn cỏ.
牡牛が草を食べる。

swap_horiz 類語検索結果 "牡牛" (1件)

cung kim ngưu
play
日本語 名牡牛座
マイ単語
Người cung Kim Ngưu kiên định và thích sự ổn định.
牡牛座の人は粘り強くて安定を好む。

format_quote フレーズ検索結果 "牡牛" (2件)

Bò cái đang ăn cỏ.
牡牛が草を食べる。
Người cung Kim Ngưu kiên định và thích sự ổn định.
牡牛座の人は粘り強くて安定を好む。