ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "爪" (4件)
móng tay

日本語
名爪
vuốt

日本語
名爪
動擦る
動擦る
móng

日本語
名爪
Cô ấy sơn móng tay.
彼女は爪にマニキュアを塗った。
móng vuốt
日本語
名爪
Con mèo dùng móng vuốt sắc nhọn để leo cây.
猫は鋭い爪を使って木に登ります。
類語検索結果 "爪" (1件)
móng chân

日本語
名足の爪
Tôi cắt móng chân.
足の爪を切る。
フレーズ検索結果 "爪" (3件)
Tôi cắt móng chân.
足の爪を切る。
Cô ấy sơn móng tay.
彼女は爪にマニキュアを塗った。
Con mèo dùng móng vuốt sắc nhọn để leo cây.
猫は鋭い爪を使って木に登ります。
