辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "熱波" (1件)

sóng nhiệt
日本語 フ熱波
マイ単語
Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
今年の熱波の強さは特に深刻です。

swap_horiz 類語検索結果 "熱波" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "熱波" (1件)

Cường độ sóng nhiệt năm nay đặc biệt nghiêm trọng.
今年の熱波の強さは特に深刻です。