ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "熱心な" (1件)
nhiệt tình

日本語
形熱心な
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
類語検索結果 "熱心な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "熱心な" (2件)
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
Mỗi tiết mục ngẫu hứng đều nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
それぞれの即興演目は熱心な歓声を受けた。
