辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "熱心な" (1件)

nhiệt tình
play
日本語 形熱心な
マイ単語
Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。

swap_horiz 類語検索結果 "熱心な" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "熱心な" (2件)

Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。
Mỗi tiết mục ngẫu hứng đều nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
それぞれの即興演目は熱心な歓声を受けた。