ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "熊" (1件)
gấu

日本語
名熊
類語検索結果 "熊" (1件)
gấu trắng Bắc cực

日本語
名白熊
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
白熊は寒い場所に生きる。
フレーズ検索結果 "熊" (1件)
Gấu trắng Bắc cực sống ở nơi lạnh.
白熊は寒い場所に生きる。
