辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "焦点" (1件)

trọng tâm
日本語 名焦点
マイ単語
Trọng tâm của cuộc họp hôm nay là thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.
今日の会議の焦点は、新しいマーケティング戦略について議論することです。

swap_horiz 類語検索結果 "焦点" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "焦点" (2件)

Trọng tâm của cuộc họp hôm nay là thảo luận về chiến lược tiếp thị mới.
今日の会議の焦点は、新しいマーケティング戦略について議論することです。
Hội thảo đã tập trung vào thực trạng tham gia thể thao của trẻ em gái.
セミナーでは、女子のスポーツ参加の現状に焦点を当てました。