ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "無線" (2件)
không dây

日本語
名無線
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
vô tuyến

日本語
名無線
Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến
無線でインターネットに接続する。
類語検索結果 "無線" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "無線" (2件)
Con chuột này kết nối bằng không dây.
このマウスは無線でつながる。
Tôi kết nối internet bằng mạng vô tuyến
無線でインターネットに接続する。
