ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "無料サービス" (1件)
dịch vụ miễn phí

日本語
名無料サービス
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
類語検索結果 "無料サービス" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "無料サービス" (1件)
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
ホテルはいくつかの無料サービスを提供している
