ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "無くす" (2件)
làm mất

日本語
動無くす
bị mất

日本語
動無くす
類語検索結果 "無くす" (1件)
đánh mất

日本語
動無くす、失う
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
フレーズ検索結果 "無くす" (1件)
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
訛りを無くすのは難しいです
