辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "火災事件" (2件)

vụ hỏa hoạn
日本語 名火災事件
マイ単語
Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
火災事件が昨夜起きた。
vụ cháy
日本語 フ火災事件
マイ単語
Vụ cháy đã gây thiệt hại lớn cho cửa hàng.
その火災事件は店に大きな損害を与えた。

swap_horiz 類語検索結果 "火災事件" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "火災事件" (2件)

Vụ hỏa hoạn xảy ra tối qua.
火災事件が昨夜起きた。
Vụ cháy đã gây thiệt hại lớn cho cửa hàng.
その火災事件は店に大きな損害を与えた。