ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "潜水艦" (1件)
tàu ngầm
日本語
名潜水艦
Hải quân của nước này sở hữu ít nhất 20 tàu ngầm.
この国の海軍は少なくとも20隻の潜水艦を保有している。
類語検索結果 "潜水艦" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "潜水艦" (2件)
Hải quân của nước này sở hữu ít nhất 20 tàu ngầm.
この国の海軍は少なくとも20隻の潜水艦を保有している。
Hai chiếc tàu ngầm đã ngừng hoạt động từ năm ngoái.
2隻の潜水艦は昨年から稼働停止している。
