ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "演目" (1件)
tiết mục
日本語
名演目
Mỗi tiết mục ngẫu hứng đều nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
それぞれの即興演目は熱心な歓声を受けた。
類語検索結果 "演目" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "演目" (2件)
Mỗi tiết mục ngẫu hứng đều nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình.
それぞれの即興演目は熱心な歓声を受けた。
Tiết mục của bạn bè nhận được sự hưởng ứng nhiệt tình từ mọi người.
友人たちの演目は皆から熱烈な支持を受けた。
