ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "溢れる" (1件)
tràn ngập

日本語
動溢れる
trời mưa to nên sông ngập
大雨で川が水が溢れた
類語検索結果 "溢れる" (1件)
ngập tràn, tràn đầy
日本語
形満ち溢れる
Những nhân viên mới, ai nấy đều tràn ngập niềm hy vọng và sức sống.
新入社員たちは皆、希望と活気に満ち溢れている。
フレーズ検索結果 "溢れる" (0件)
フレーズはありませんでした。
