辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "測る" (1件)

cân
play
日本語 動測る
名秤
マイ単語
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る

swap_horiz 類語検索結果 "測る" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "測る" (2件)

đo nhiệt độ mỗi tiếng một lần
1時間毎に温度を測る
cân trọng lượng cơ thể
体重を測る