辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "消防車" (2件)

xe cứu hỏa
play
日本語 名消防車
マイ単語
gọi xe cứu hỏa
消防車を呼ぶ
xe chữa cháy
日本語 フ消防車
マイ単語
6 xe chữa cháy đã được điều động đến hiện trường.
6台の消防車が現場に派遣された。

swap_horiz 類語検索結果 "消防車" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "消防車" (2件)

gọi xe cứu hỏa
消防車を呼ぶ
6 xe chữa cháy đã được điều động đến hiện trường.
6台の消防車が現場に派遣された。