ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "消耗費" (1件)
chi phí tiêu hao vật tư

日本語
名消耗費
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
会社は消耗費を削減する。
類語検索結果 "消耗費" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "消耗費" (1件)
Công ty cắt giảm chi phí tiêu hao vật tư.
会社は消耗費を削減する。
