ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "消火飛行機" (1件)
máy bay chữa cháy
日本語
名消火飛行機
Hàng chục máy bay chữa cháy đang được sử dụng.
数十機の消火飛行機が使用されている。
類語検索結果 "消火飛行機" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "消火飛行機" (1件)
Hàng chục máy bay chữa cháy đang được sử dụng.
数十機の消火飛行機が使用されている。
