ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "注意点" (1件)
điểm chú ý

日本語
名注意点
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
これは契約の注意点だ。
類語検索結果 "注意点" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "注意点" (1件)
Đây là điểm chú ý trong hợp đồng.
これは契約の注意点だ。
