ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "注意事項" (1件)
điều khoản chú ý

日本語
名注意事項
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
類語検索結果 "注意事項" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "注意事項" (1件)
kiểm tra các điều khoản cần chú ý
注意事項を確認する
