ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "法規制" (1件)
quy định pháp luật
日本語
フ法規制
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
類語検索結果 "法規制" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "法規制" (1件)
Mọi hoạt động phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật hiện hành.
すべての活動は現在の法規制を厳格に遵守しなければなりません。
