辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "汚染" (1件)

ô nhiễm
play
日本語 名汚染
マイ単語
Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
都市は大気汚染がひどい。

swap_horiz 類語検索結果 "汚染" (1件)

ô nhiễm không khí
play
日本語 名大気汚染
マイ単語
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
都市は大気汚染がある。

format_quote フレーズ検索結果 "汚染" (3件)

Thành phố bị ô nhiễm không khí nặng.
都市は大気汚染がひどい。
Thành phố bị ô nhiễm không khí.
都市は大気汚染がある。
Lực lượng cứu hộ đeo mặt nạ phòng độc khi vào khu vực nhiễm độc.
救助隊は汚染地域に入る際に防毒マスクを着用しました。