辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "氷雪" (1件)

băng tuyết
日本語 名氷雪
マイ単語
Thời tiết ấm lên khiến băng tuyết tan thành nước.
温暖な気候により、氷雪が溶けて水になりました。

swap_horiz 類語検索結果 "氷雪" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "氷雪" (2件)

Thời tiết ấm lên khiến băng tuyết tan thành nước.
温暖な気候により、氷雪が溶けて水になりました。
Băng tuyết tan chảy tạo ra dòng chảy lớn.
氷雪が溶けて大きな流れを作り出しました。