辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "気象" (1件)

khí tượng
日本語 名気象
マイ単語
Theo Trung tâm Khí tượng Quốc gia, bão có sức gió mạnh.
国立気象センターによると、台風は強い風を伴っている。

swap_horiz 類語検索結果 "気象" (3件)

trung tâm khí tượng thủy văn
play
日本語 名水文気象予報センター
マイ単語
được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
tổng cục khí tượng thủy văn
play
日本語 名気象水文局
マイ単語
điều kiện thời tiết
日本語 名気象条件
マイ単語
Điều kiện thời tiết xấu cản trở công tác chữa cháy.
悪天候が消火活動を妨げている。

format_quote フレーズ検索結果 "気象" (2件)

được dự báo bởi trung tâm khí tượng thủy văn
水文気象予報センターが予報した
Theo Trung tâm Khí tượng Quốc gia, bão có sức gió mạnh.
国立気象センターによると、台風は強い風を伴っている。