ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "気まぐれな" (1件)
tùy hứng
日本語
形気まぐれな
Hành động tùy hứng.
気まぐれな行動。
類語検索結果 "気まぐれな" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "気まぐれな" (2件)
Hành động tùy hứng.
気まぐれな行動。
Những thay đổi ấy đôi khi xuất hiện rất âm thầm, dễ bị nhầm với tính khí thất thường.
そのような変化は時にひそかに現れ、気まぐれな性格と混同されやすい。
