辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "気が利く" (1件)

khôn khéo
play
日本語 形気が利く
マイ単語
Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。

swap_horiz 類語検索結果 "気が利く" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "気が利く" (1件)

Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。