ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "毛の長さ" (1件)
chiều dài của lông

日本語
名毛の長さ
名毛足
名毛足
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
猫の毛の長さはとても短い。
類語検索結果 "毛の長さ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "毛の長さ" (1件)
Chiều dài của lông con mèo rất ngắn.
猫の毛の長さはとても短い。
