ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "残り" (1件)
còn

日本語
動残り
còn 5 phút nữa
残り5分
類語検索結果 "残り" (1件)
còn lại
日本語
形残りの
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
残りの人が積極的に捜索されている。
フレーズ検索結果 "残り" (2件)
còn 5 phút nữa
残り5分
Người còn lại đang được tìm kiếm tích cực.
残りの人が積極的に捜索されている。
