ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "武術" (1件)
võ thuật
日本語
名武術
Anh ấy có sở trường về võ thuật.
彼は武術が得意です。
類語検索結果 "武術" (2件)
wushu

日本語
名ウーシュー(武術太極拳競技)
Cô ấy học wushu.
彼女はウーシューを学ぶ。
võ sư
日本語
名武術家
Với thế giới, ông là một võ sư và một diễn viên.
世界にとって、彼は武術家であり俳優でした。
フレーズ検索結果 "武術" (2件)
Với thế giới, ông là một võ sư và một diễn viên.
世界にとって、彼は武術家であり俳優でした。
Anh ấy có sở trường về võ thuật.
彼は武術が得意です。
