ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "正々堂々" (1件)
đường đường chính chính

日本語
名正々堂々
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
類語検索結果 "正々堂々" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "正々堂々" (1件)
Anh ấy chiến đấu đường đường chính chính.
彼は正々堂々と戦う。
