ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "歌手" (1件)
ca sĩ

日本語
名歌手
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
類語検索結果 "歌手" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "歌手" (3件)
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
彼女の夢は歌手になること
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
彼女はベトナムで有名な歌手です
Tôi rất hâm mộ ca sĩ đó.
私はその歌手に憧れている。
