辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "検査機器" (1件)

thiết bị kiểm tra
日本語 名検査機器
マイ単語
Cán bộ hải quan sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại.
税関職員は最新の検査機器を使用します。

swap_horiz 類語検索結果 "検査機器" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "検査機器" (1件)

Cán bộ hải quan sử dụng thiết bị kiểm tra hiện đại.
税関職員は最新の検査機器を使用します。