ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "植物学" (1件)
thực vật học

日本語
名植物学
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
私は大学で植物学を学ぶ。
類語検索結果 "植物学" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "植物学" (1件)
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
私は大学で植物学を学ぶ。
