辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "棺" (1件)

linh cữu
日本語 名棺
マイ単語
Linh cữu ông Ali Khamenei sẽ được rước qua các thành phố.
アリ・ハメネイ氏の棺は各都市を巡行する。

swap_horiz 類語検索結果 "棺" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "棺" (3件)

Hòm đạn được dùng như một chiếc quan tài tạm thời.
弾薬箱は一時的な棺として使われた。
Linh cữu ông Ali Khamenei sẽ được rước qua các thành phố.
アリ・ハメネイ氏の棺は各都市を巡行する。
Linh cữu sẽ được rước qua các thành phố của Iran cũng như nước láng giềng Iraq.
棺はイランの都市だけでなく、隣国イラクも巡行する。