辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "栽培地域" (1件)

vùng trồng
日本語 名栽培地域
マイ単語
Mã số vùng trồng là điều kiện bắt buộc.
栽培地域コードは必須条件です。

swap_horiz 類語検索結果 "栽培地域" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "栽培地域" (2件)

Bộ sẽ số hóa việc cấp mã số vùng trồng.
省は栽培地域コードの発行をデジタル化します。
Mã số vùng trồng là điều kiện bắt buộc.
栽培地域コードは必須条件です。