辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "株主総会" (3件)

hội đồng cổ đông
play
日本語 名株主総会
マイ単語
Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。
hội đồng cổ đông
play
日本語 名株主総会
マイ単語
đại hội cổ đông
play
日本語 名株主総会
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "株主総会" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "株主総会" (1件)

Công ty tổ chức hội đồng cổ đông hằng năm.
会社は毎年株主総会を開く。