ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "有権者" (1件)
cử tri
日本語
名有権者
Cử tri ngày càng chú ý đến vấn đề độ tuổi. (Voters are increasingly paying attention to the age issue.)
有権者は年齢の問題にますます注目している。
類語検索結果 "有権者" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "有権者" (1件)
Cử tri ngày càng chú ý đến vấn đề độ tuổi. (Voters are increasingly paying attention to the age issue.)
有権者は年齢の問題にますます注目している。
