辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "有望な" (1件)

triển vọng
play
日本語 形有望な
マイ単語
Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
有望な企業に就職したい。

swap_horiz 類語検索結果 "有望な" (2件)

hứa hẹn
日本語 形有望な、期待できる
マイ単語
Cầu thủ trẻ này có một tương lai rất hứa hẹn.
この若い選手は非常に有望な未来を持っている。
sáng giá
日本語 形有望な、価値ある、輝かしい
マイ単語
Anh ấy là một cầu thủ trẻ sáng giá của đội bóng.
彼はそのチームの有望な若手選手です。

format_quote フレーズ検索結果 "有望な" (4件)

Tôi muốn xin việc làm tại các doanh nghiệp có triển vọng.
有望な企業に就職したい。
Họ có một khởi đầu mùa giải đầy hứa hẹn.
彼らはシーズンに有望なスタートを切った。
Cầu thủ trẻ này có một tương lai rất hứa hẹn.
この若い選手は非常に有望な未来を持っている。
Anh ấy là một cầu thủ trẻ sáng giá của đội bóng.
彼はそのチームの有望な若手選手です。