辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "月の第3週" (1件)

tuần thứ ba của tháng
日本語 フ月の第3週
マイ単語
Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
会議は月の第3週に行われる。

swap_horiz 類語検索結果 "月の第3週" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "月の第3週" (1件)

Cuộc họp diễn ra vào tuần thứ ba của tháng.
会議は月の第3週に行われる。