ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "最適な" (1件)
tối ưu
日本語
形最適な
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
コストを最小限に抑えるための最適な解決策を見つける必要があります。
類語検索結果 "最適な" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "最適な" (2件)
Bộ đang xây dựng hệ tiêu chí để lựa chọn phương thức đầu tư tối ưu.
省は最適な投資方法を選択するための基準システムを構築しています。
Chúng ta cần tìm kiếm giải pháp tối ưu để giảm thiểu chi phí.
コストを最小限に抑えるための最適な解決策を見つける必要があります。
