辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "最終節" (1件)

lượt cuối
日本語 フ最終節
マイ単語
Trận đấu này là lượt cuối của vòng bảng.
この試合はグループステージの最終節です。

swap_horiz 類語検索結果 "最終節" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "最終節" (1件)

Trận đấu này là lượt cuối của vòng bảng.
この試合はグループステージの最終節です。