ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "最終出勤日" (1件)
ngày làm việc cuối cùng

日本語
名最終出勤日
Hôm nay là ngày làm việc cuối cùng của tôi.
今日は私の最終出勤日だ。
類語検索結果 "最終出勤日" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "最終出勤日" (1件)
Hôm nay là ngày làm việc cuối cùng của tôi.
今日は私の最終出勤日だ。
