ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "最低気温" (1件)
nhiệt độ thấp nhất

日本語
名最低気温
Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
今日の最低気温は20度だ。
類語検索結果 "最低気温" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "最低気温" (1件)
Hôm nay nhiệt độ thấp nhất là 20℃.
今日の最低気温は20度だ。
