辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "書類手続き" (1件)

thủ tục giấy tờ
日本語 フ書類手続き
マイ単語
Beata đã làm tất cả các thủ tục giấy tờ đúng quy định.
ベアタはすべての書類手続きを規定通りに行いました。

swap_horiz 類語検索結果 "書類手続き" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "書類手続き" (1件)

Beata đã làm tất cả các thủ tục giấy tờ đúng quy định.
ベアタはすべての書類手続きを規定通りに行いました。