辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "暗殺未遂" (1件)

ám sát hụt
日本語 名暗殺未遂
マイ単語
Đây là vụ ám sát hụt thứ hai mà ông ấy phải đối mặt trong năm nay.
これは彼が今年直面した2度目の暗殺未遂事件だ。

swap_horiz 類語検索結果 "暗殺未遂" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "暗殺未遂" (1件)

Đây là vụ ám sát hụt thứ hai mà ông ấy phải đối mặt trong năm nay.
これは彼が今年直面した2度目の暗殺未遂事件だ。