ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "暖房システム" (2件)
hệ thống sưởi ấm
日本語
名暖房システム
Hệ thống sưởi ấm trung tâm của tòa nhà đã bị hỏng.
建物のセントラルヒーティングシステムが故障した。
hệ thống sưởi
日本語
名暖房システム
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
大規模な攻撃により、ウクライナの多くの都市は闇に包まれ、暖房システムを失った。
類語検索結果 "暖房システム" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "暖房システム" (1件)
Các đợt tập kích quy mô lớn khiến nhiều thành phố Ukraine chìm trong bóng tối và mất hệ thống sưởi.
大規模な攻撃により、ウクライナの多くの都市は闇に包まれ、暖房システムを失った。
