ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "時間稼ぎ" (1件)
tranh thủ thời gian

日本語
名時間稼ぎ
類語検索結果 "時間稼ぎ" (1件)
kéo dài thời gian
日本語
フ時間稼ぎをする
Trọng tài phạt tay vợt vì lỗi kéo dài thời gian.
審判は時間稼ぎの反則でテニス選手を罰した。
フレーズ検索結果 "時間稼ぎ" (1件)
Trọng tài phạt tay vợt vì lỗi kéo dài thời gian.
審判は時間稼ぎの反則でテニス選手を罰した。
