ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "昼間" (1件)
ban ngày
日本語
名昼間
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
類語検索結果 "昼間" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "昼間" (2件)
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
Những tiếng nổ lớn giữa ban ngày lập tức tạo ra cảnh tượng hỗn loạn.
昼間の大きな爆発音がすぐに混乱の光景を生み出した。
