ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "映画制作チーム" (1件)
đoàn phim
日本語
名映画制作チーム
Đoàn phim đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tháng để hoàn thành bộ phim này.
映画制作チームは、この映画を完成させるために数ヶ月間熱心に働きました。
類語検索結果 "映画制作チーム" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "映画制作チーム" (1件)
Đoàn phim đã làm việc chăm chỉ trong nhiều tháng để hoàn thành bộ phim này.
映画制作チームは、この映画を完成させるために数ヶ月間熱心に働きました。
